incline en Vietnamien

prononciation
n. trạng thái nghiêng, giốc
v. làm nghiêng, khuynh hướng, khom xuống

Exemples

She inclined her head in greeting.
Cô ấy cuối đầu chào.
pronunciation pronunciation pronunciation Signaler une erreur!

Synonymes

1. bend: influence, bias, predispose, dispose
2. slope: slant, grade, inclination
3. slant: lean, tilt, recline, slope, list



© dictionarist.com