excite en Vietnamien

prononciation
v. xúi, làm phấn khởi

Exemples

She seems to be excited.
Nó có vẻ rất phấn khích.
pronunciation pronunciation pronunciation Signaler une erreur!
Last night's game was exciting.
Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng
pronunciation pronunciation pronunciation Signaler une erreur!
We're all excited.
Chúng tôi đều rất hứng thú.
pronunciation pronunciation pronunciation Signaler une erreur!




© dictionarist.com